name tag

neɪm tæɡ
naym·tag2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bảng tên, thẻ tên

Cách dùng · Usage

Ở hội thảo, lớp mới, tiệc công ty hoặc sự kiện kết nối, name tag giúp người khác gọi đúng tên bạn. Thường nghe put on your name tag, wear a name tag, hoặc write your name clearly.

Sắc thái · Nuance

“Bảng tên” dễ làm người Việt nghĩ đến tấm biển cứng gắn ở bàn hoặc cửa. Name tag thường là nhãn nhỏ đeo trên áo hay dán lên người trong lớp, hội thảo, sự kiện; sắc thái thực tế, tạm thời.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “I wear name tag” vì tiếng Việt bỏ mạo từ. Trong tiếng Anh cần a/the: “I wear a name tag.” Cũng không dùng “name card” cho nhãn đeo; name card là danh thiếp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

badgeThẻ hoặc huy hiệu cho biết quyền, vai trò hoặc đơn vị, rộng hơn name tag.
labelNhãn gắn trên đồ vật, kém tự nhiên hơn khi người đeo tên.
business cardDanh thiếp trao đổi thông tin liên hệ, không đeo trên người.
name tagThẻ tên đeo hoặc dán để người khác nhìn thấy và gọi tên.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Put your name tag where everyone at the table can see it.

Hãy đặt bảng tên của bạn ở nơi mọi người ở bàn đều nhìn thấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • where everyonewhere‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

The name tag helps people remember your name at events.

Bảng tên giúp mọi người nhớ tên bạn tại các sự kiện.

💡 이메일

Please wear your name tag during the visitor tour.

Vui lòng đeo bảng tên trong suốt chuyến tham quan dành cho khách.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wear a name tagđeo thẻ tên
write on a name tagviết lên thẻ tên
student name tagthẻ tên học sinh
blank name tagthẻ tên trống
name tag stickernhãn dán tên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1