music

ˈmjuːzɪk
MYOO·zihk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

âm nhạc

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng music khi nói về âm thanh có giai điệu, bài hát hoặc môn học. Ở công ty: background music trong sảnh tạo không khí. Ở lớp: music class thường sau math. Đời sống: turn down the music khi hàng xóm mở quá to. Dễ nhầm với song: song là một bài cụ thể; music là loại âm thanh nói chung. Cụm quen thuộc: listen to music, live music.

Phân biệt từ đồng nghĩa

songMột bài hát riêng lẻ, thường có người hát và có thể đếm thành từng bài.
soundMọi âm thanh, kể cả tiếng không phải âm nhạc như tiếng mưa hay thông báo.
melodyGiai điệu có thể ngân nga được, chỉ một phần của bản nhạc.
musicBao quát các loại âm nhạc, hoạt động học nhạc và cả nhạc nền.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Music is after math.

Âm nhạc học sau toán.

📊 presentation

The music is slow.

Bản nhạc này chậm.

💡 email

I need music files.

Tôi cần các tệp nhạc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

listen to musicnghe nhạc
music classlớp âm nhạc
play musicchơi hoặc bật nhạc
background musicnhạc nền
read musicđọc bản nhạc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1