Nghĩa · Meaning
tên; gọi tên
Cách dùng · Usage
Name xuất hiện khi cần nhận diện người, vật hoặc ý tưởng bằng một từ/cụm từ, hoặc khi yêu cầu kể ra vài mục. Ở công việc, điền your name vào biểu mẫu; khi học, name three causes trong bài kiểm tra; đời thường, hỏi tên thú cưng mới. Đừng nhầm với title: title là chức danh hoặc tên sách/phim. Cụm hay gặp: full name, first name, name a few.
Sắc thái · Nuance
Tiếng Việt nói “Tôi tên là Mai”, lấy người làm chủ ngữ, còn tiếng Anh chuẩn nhất là “My name is Mai”, lấy chính cái tên làm chủ ngữ. Từ này không chỉ là tên khai sinh mà còn dùng cho biệt danh, tên đăng nhập và tên tệp tin, nên phạm vi rộng hơn chữ tên trong tiếng Việt. Nó cũng làm động từ với nghĩa nêu tên, ví dụ “Can you name three cities?”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do cấu trúc “tôi tên là”, nhiều người viết “I name is Mai” hoặc “My name is called Mai”; câu đúng là “My name is Mai”. Thứ tự họ tên cũng ngược với thói quen tiếng Việt: trong biểu mẫu, “first name” là tên gọi còn “last name” hay “surname” mới là họ, nên đừng điền họ vào ô đầu tiên. Vì không có mạo từ và sở hữu bắt buộc, câu “Write name here” hay xuất hiện; đúng là “Write your name here”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write your name at the top.”
Viết tên của bạn ở trên cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- name at→name‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you name three colors?”
Bạn có thể kể tên ba màu không?
“Put your name on your paper.”
Ghi tên của bạn lên giấy.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →