Nghĩa · Meaning
con chuột (máy tính)
Phân biệt từ đồng nghĩa
touchpadBề mặt phẳng trên laptop để điều khiển con trỏ bằng ngón tay.
mouseThiết bị cầm rời để di chuyển con trỏ và nhấp trên máy tính.
cursorDấu hoặc mũi tên trên màn hình, không phải thiết bị cầm tay.
pointerChỉ dấu chỉ trên màn hình hoặc công cụ chỉ, khác với thiết bị mouse.
deviceTừ rộng cho mọi thiết bị, không nêu rõ loại nhập liệu.
clickerThường là điều khiển trình chiếu hoặc thiết bị bấm, không luôn là chuột máy tính.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“The mouse is next to the keyboard.”
Con chuột nằm bên cạnh bàn phím.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- mouse is→mouse‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
📊 presentation
“Use the mouse for the slide.”
Hãy dùng chuột để chuyển trang trình chiếu.
💡 email
“My mouse is not working.”
Chuột của tôi không hoạt động.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
computer mousechuột máy tính
use a mousedùng chuột
move the mousedi chuyển chuột
click with the mousenhấp bằng chuột
wireless mousechuột không dây
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →