more

mɔr
mawr1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhiều hơn

Cách dùng · Usage

More được chọn khi muốn nói số lượng, mức độ hoặc phần bổ sung lớn hơn cái đã có. Trong công việc: need more time for the report; học tập: read more examples; đời sống: add more water to the soup. Dễ lẫn với most: more dùng để so sánh hai mức hoặc xin thêm, còn most là mức cao nhất trong một nhóm. Cụm quen thuộc: more than, more and more, one more.

Sắc thái · Nuance

“Nhiều hơn” không phải lúc nào cũng đứng sau danh từ như tiếng Việt. More thường đứng trước danh từ: more paper, more time. Khi so sánh, nó đi với than, mang nghĩa tăng số lượng hoặc mức độ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Theo trật tự “giấy nhiều hơn”, người Việt có thể viết “I need paper more.” Câu đúng là “I need more paper.” Chỉ đặt more sau động từ trong mẫu khác: “I need to study more.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

manyNói số lượng nhiều với danh từ đếm được.
muchNói lượng nhiều với danh từ không đếm được.
moreDạng so sánh, nghĩa là nhiều hơn hoặc thêm nữa.
extraNói phần thêm ngoài mức chính, có sắc thái dư hoặc bổ sung.
anotherNói một cái khác hoặc thêm một cái, không so sánh tổng lượng.
mostDạng cao nhất, nghĩa là nhiều nhất hoặc phần lớn nhất.

Câu ví dụ · Examples

💡 counting

Six is more than three.

Sáu nhiều hơn ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Six issix‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

I need more paper for my notes.

Tôi cần thêm giấy để ghi chú.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

Please give me more time.

Hãy cho tôi thêm thời gian.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

more timethêm thời gian
more practiceluyện tập thêm
one morethêm một cái
more thannhiều hơn
read moređọc thêm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1