Monday

ˈmʌndeɪ
MUHN·day2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thứ Hai

Cách dùng · Usage

Monday là tên ngày và luôn viết hoa trong tiếng Anh; người bản ngữ dùng nó để đặt mốc đầu tuần làm việc hoặc học. Ở công ty: submit the report on Monday. Khi học: we have a test on Monday. Đời thường: see you Monday morning. Dễ nhầm với this Monday và next Monday; nếu không rõ, hỏi ngày cụ thể. Không dùng giới từ in với ngày: nói on Monday. Cụm hay gặp: Monday morning, every Monday.

Phân biệt từ đồng nghĩa

weekdayChỉ các ngày làm việc từ Monday đến Friday.
MondayTên riêng của ngày thứ Hai trong tuần.
dayTừ chung cho ngày hoặc ngày trong tuần.
weekendKhoảng cuối tuần, thường Saturday và Sunday.
next MondayCụm chỉ thứ Hai sắp tới, cụ thể hơn Monday.

Câu ví dụ · Examples

💡 calendar

School starts again on Monday.

Trường học lại bắt đầu vào thứ Hai.

🏫 school

We have a test on Monday.

Chúng tôi có bài kiểm tra vào thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • test ontest‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

Monday is the first day of the week.

Thứ Hai là ngày đầu tiên trong tuần.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

on Mondayvào thứ Hai
Monday morningsáng thứ Hai
next Mondaythứ Hai tới
every Mondaymỗi thứ Hai
Monday classlớp thứ Hai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1