Nghĩa · Meaning
thứ Hai
Cách dùng · Usage
Monday là tên ngày và luôn viết hoa trong tiếng Anh; người bản ngữ dùng nó để đặt mốc đầu tuần làm việc hoặc học. Ở công ty: submit the report on Monday. Khi học: we have a test on Monday. Đời thường: see you Monday morning. Dễ nhầm với this Monday và next Monday; nếu không rõ, hỏi ngày cụ thể. Không dùng giới từ in với ngày: nói on Monday. Cụm hay gặp: Monday morning, every Monday.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“School starts again on Monday.”
Trường học lại bắt đầu vào thứ Hai.
“We have a test on Monday.”
Chúng tôi có bài kiểm tra vào thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- test on→test‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Monday is the first day of the week.”
Thứ Hai là ngày đầu tiên trong tuần.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →