Nghĩa · Meaning
ở giữa
Cách dùng · Usage
Middle nói về vị trí ở giữa một không gian, thời gian hoặc nhóm, không nhất thiết chính xác như phép đo. Ở công ty: sit in the middle of the table. Ở lớp: write the title in the middle of the page. Đời thường: meet in the middle of the park. Dễ nhầm với center: center thường chính xác hoặc trang trọng hơn; middle tự nhiên hơn trong lời nói hằng ngày. Cụm phổ biến: in the middle of.
Sắc thái · Nuance
“Ở giữa” dễ làm người Việt dùng middle như một trạng từ tự do. Trong tiếng Anh, middle thường cần the và of khi chỉ vị trí trung tâm: the middle of the room.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không có mạo từ, lỗi thường là “I sit in middle class” khi muốn nói vị trí. Đúng: “I sit in the middle of the class” hoặc “in the middle row.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Draw a dot in the middle.”
Vẽ một chấm ở giữa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Draw a→draw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dot in→dot‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Wednesday is in the middle of the week.”
Thứ Tư nằm giữa tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- is in→is‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- middle of→middle‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The teacher stands in the middle of the room.”
Cô giáo đứng ở giữa phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stands in→stands‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- middle of→middle‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →