Nghĩa · Meaning
phút
Cách dùng · Usage
Minute chỉ một đơn vị thời gian ngắn, nên người bản ngữ dùng khi đếm thời lượng hoặc xin chờ rất nhanh. Ở công ty: a five-minute break. Khi học: ten minutes for a quiz. Đời thường: wait a minute before leaving. Dễ lẫn với moment: moment mơ hồ hơn, có thể rất ngắn hoặc không chính xác. Cụm cố định phổ biến: in a minute.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You have ten minutes for the quiz.”
Bạn có mười phút cho bài kiểm tra ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Wait one minute, please.”
Vui lòng đợi một phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Wait one→wait‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There are sixty minutes in an hour.”
Một giờ có sáu mươi phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There are→there‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- in an→in‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →