metal

ˈmɛt.əl
MEH·tuhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kim loại

Cách dùng · Usage

“Metal” được dùng khi nói về chất liệu như sắt, nhôm, thép, đồng, thường gợi cảm giác cứng, lạnh, bền hoặc dẫn điện. Ở công xưởng, kỹ sư kiểm tra metal parts; khi học hóa, học sinh phân biệt metal và nonmetal; đời thường, chìa khóa hay nồi có thể làm bằng metal. Đừng nhầm với “steel”: steel chỉ là một loại kim loại. Cụm quen thuộc: “made of metal”.

Sắc thái · Nuance

“Kim loại” trong tiếng Việt có thể gợi chất liệu nói chung, kể cả trong nghĩa bóng như nhạc metal. Trong câu cơ bản, metal thường chỉ vật liệu cứng, lạnh, sáng; trung tính, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay thiếu mạo từ hoặc dùng sai giới từ vì tiếng Việt nói “làm bằng kim loại”: sai “Key made by metal.” Đúng là “A key is made of metal” hoặc “It is metal.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

ironLà sắt, một loại kim loại cụ thể.
metalLà nhóm lớn gồm sắt và nhiều kim loại khác.
steelLà hợp kim dựa trên sắt, thuộc một loại metal.
materialChỉ vật liệu nói chung, gồm metal, wood, plastic và paper.
mineralChỉ chất vô cơ có trong tự nhiên, không luôn là đồ vật kim loại hằng ngày.
foilLà lá kim loại mỏng hoặc vật liệu gói, cụ thể hơn metal nhiều.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

A key is made of metal.

Chiếc chìa khóa được làm bằng kim loại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made ofmade‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • metalmeᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

The metal is hard and cold.

Kim loại đó cứng và lạnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • metalmeᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • hard andhard‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

We name things made of metal.

Chúng tôi gọi tên những vật làm bằng kim loại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made ofmade‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • metalmeᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

made of metallàm bằng kim loại
a metal spoonmột thìa kim loại
a piece of metalmột miếng kim loại
strong metalkim loại chắc
metal objectsđồ vật kim loại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1