meet with

mi:t with
mee:t·weeth2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gặp gỡ (giáo sư, đồng nghiệp hoặc nhóm)

Cách dùng · Usage

Meet with hợp khi nói về việc gặp có mục đích: trao đổi với sếp, gặp giáo viên để hỏi bài, hoặc họp nhóm dự án. Trang trọng hơn meet friends một chút.

Sắc thái · Nuance

“Gặp gỡ” trong tiếng Việt dùng rất rộng, nhưng meet with nghe có sắc thái có hẹn, có mục đích trao đổi, nhất là với giáo viên, quản lý, nhóm. Với bạn bè bình thường, chỉ meet thường tự nhiên hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “I meet with my friend at the mall” vì “gặp với” rất phổ biến. Nếu chỉ gặp bạn xã giao, bỏ with: “I’m meeting my friend at the mall.” Giữ with cho “meet with my advisor.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

meetTừ cơ bản cho gặp lần đầu, gặp theo hẹn hoặc tình cờ gặp ai.
meet withNhấn mạnh cuộc gặp có mục đích như tư vấn, họp hoặc thảo luận.
seeCó thể là gặp bác sĩ hay chuyên gia, nhưng cũng đơn giản là nhìn thấy.
talk toTập trung vào việc nói chuyện, không nhất thiết gặp trực tiếp.
have a meeting withTrang trọng hơn meet with và nghe như một lịch họp chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I meet with my manager every Monday to plan the week.

Tôi gặp quản lý của mình vào mỗi thứ Hai để lên kế hoạch cho tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • manager everymanager‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We meet with our classmates at lunch.

Chúng tôi gặp các bạn cùng lớp vào giờ ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with ourwith‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • classmatesclassmaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can we meet with the teacher tomorrow?

Ngày mai chúng ta có thể gặp thầy giáo không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

meet with a teachergặp giáo viên trao đổi
meet with a mentorgặp người hướng dẫn
meet with the teamhọp với cả nhóm
meet with a parentgặp phụ huynh
meet with someone after classgặp ai sau giờ học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1