checkbox

ˈtʃɛkbɑːks
CHEHK·bahks2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ô nhỏ để đánh dấu, hộp kiểm

Cách dùng · Usage

Thấy nhiều trên biểu mẫu, trang đăng ký, danh sách việc cần làm. Dùng khi bấm vào ô nhỏ để đồng ý điều khoản, chọn nhiều mục, đánh dấu đã hoàn thành.

Sắc thái · Nuance

“Ô nhỏ để đánh dấu” dễ khiến người Việt mô tả dài thay vì dùng thuật ngữ. Checkbox là ô vuông trong biểu mẫu hoặc màn hình để bật/chọn một lựa chọn; từ công nghệ phổ thông, không phải cái hộp thật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “đánh dấu vào ô”, người học hay nói “mark to the checkbox.” Tự nhiên hơn là “check the checkbox” hoặc “select the checkbox.” Với vị trí: “the checkbox next to the answer,” không “beside of”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

boxChỉ ô vuông hoặc cái hộp nói chung, rộng hơn checkbox.
blankChỗ trống để điền, có thể viết tên, chữ hoặc câu trả lời.
radio buttonNút tròn thường dùng khi chỉ được chọn một trong nhiều lựa chọn.
checkboxÔ chọn thường cho phép đánh dấu một hoặc nhiều lựa chọn.
optionLà nội dung lựa chọn, còn checkbox là phần tử để chọn nội dung đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Click the checkbox to agree to the class rules.

Nhấp vào ô kiểm để đồng ý với nội quy lớp học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

There's a checkbox next to each name on the list.

Có một ô kiểm bên cạnh mỗi tên trong danh sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There's athere's‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • name onname‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I tap the checkbox on my app when I finish homework.

Tôi chạm vào ô kiểm trên ứng dụng khi làm xong bài tập về nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • checkbox oncheckbox‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check the checkboxđánh dấu ô chọn
select a checkboxchọn một ô
an empty checkboxô chưa đánh dấu
a checked checkboxô đã đánh dấu
the checkbox next to the answerô cạnh đáp án
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1