test score

ˈtest skɔːr
TEHST·skawr2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

điểm bài kiểm tra

Cách dùng · Usage

Nói về con số hoặc kết quả bạn nhận sau bài kiểm tra: khoe điểm tốt với bố mẹ, so sánh điểm môn toán, hoặc hỏi giáo viên vì điểm thấp hơn mong đợi.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “điểm bài kiểm tra” có thể làm người Việt nghĩ chỉ là điểm số kiểu 8, 9, 10. Test score trong tiếng Anh là kết quả cụ thể của một bài kiểm tra, có thể là số, phần trăm, hoặc chữ cái.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “điểm cao/thấp” không cần động từ, nên người học viết “My test score high.” Cần be hoặc động từ: “My test score is high.” Với tiến bộ, nói “My test score went up” hoặc “improved.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

scoreRộng và tự nhiên cho điểm số trong bài thi, trò chơi hoặc cuộc thi.
test scoreGiới hạn rõ là điểm của một bài kiểm tra.
gradeCó thể là điểm chữ, đậu rớt hoặc kết quả môn học cuối kỳ.
markTự nhiên trong Anh-Anh với nghĩa điểm thi, nhưng ở Mỹ dễ hiểu là dấu hoặc vết.
resultChỉ kết quả chung như đậu rớt, không nhất thiết là điểm số cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 result day

My test score went up this month.

Tháng này điểm bài kiểm tra của tôi đã tăng lên.

💡 at home

Dad smiled when he saw my test score.

Bố mỉm cười khi thấy điểm bài kiểm tra của tôi.

💡 classroom

The teacher wrote each test score in her notebook.

Cô giáo ghi từng điểm bài kiểm tra vào sổ tay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • score inscore‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • notebooknoᴅebookÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a high test scoređiểm kiểm tra cao
a low test scoređiểm kiểm tra thấp
get a test scorenhận điểm kiểm tra
check your test scorexem điểm kiểm tra
improve a test scorecải thiện điểm kiểm tra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1