Nghĩa · Meaning
bản đồ
Cách dùng · Usage
Map là thứ người bản xứ dùng để xem vị trí, đường đi hoặc khu vực, có thể là bản in hay bản đồ trên điện thoại. Ở công việc: gửi bản đồ đến văn phòng khách hàng; khi học: xem bản đồ châu Á; đời thường: mở bản đồ tìm quán. Dễ lẫn với chart, biểu đồ số liệu, và plan, kế hoạch. Cụm tự nhiên: a map of the city, on the map, map app.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bản đồ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là bản đồ giấy. Trong tiếng Anh, map cũng dùng cho hình trên điện thoại, trang web, bảng chỉ đường; từ trung tính, dùng được trong lớp học và đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “I send the map” theo mẫu “gửi bản đồ”, nhưng khi gửi qua điện thoại/email cần mạo từ hoặc chỉ định: “I sent you the map” hoặc “I sent a map.” Cũng nói “on the map”, không “in the map”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The map is on the wall.”
Bản đồ ở trên tường.
“I send the map.”
Tôi gửi bản đồ.
“This map shows Asia.”
Bản đồ này thể hiện châu Á.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →