dining hall

ˈdaɪnɪŋ hɔːl
DEYE·nihng·hawl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhà ăn

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng dining hall khi nói về phòng ăn chung trong trường, ký túc xá, doanh trại hoặc công ty lớn, nơi nhiều người ăn cùng lúc. Ở chỗ làm: nhân viên ăn trưa ở dining hall. Khi học: sinh viên gặp nhau sau giờ học. Đời thường: trại hè xếp hàng lấy bữa tối. Dễ nhầm với restaurant: restaurant phục vụ khách trả tiền; dining hall thuộc một tổ chức. Cụm hay gặp: school dining hall.

Sắc thái · Nuance

“Nhà ăn” trong tiếng Việt có thể là quán ăn bình dân, nhưng dining hall thường là phòng ăn chung trong trường, ký túc xá, doanh trại, khách sạn. Nghe trung tính, hơi trang trọng hơn cafeteria.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “eat lunch at dining hall” vì tiếng Việt bỏ mạo từ. Tiếng Anh cần the/a khi nói nơi cụ thể: “We eat lunch in the dining hall,” không phải “in dining hall.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cafeteriaCăng tin hoặc nhà ăn tự phục vụ, rất phổ biến trong trường học Mỹ.
canteenTừ kiểu Anh hoặc một số vùng cho nhà ăn hay quầy ăn trong trường.
restaurantNhà hàng cho khách gọi món, không phải nhà ăn trường học.
dining hallPhòng ăn lớn nơi nhiều người ăn cùng nhau ở chỗ quy định.

Câu ví dụ · Examples

💡 점심

We eat lunch in the dining hall at noon.

Chúng tôi ăn trưa ở nhà ăn vào buổi trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch inlunch‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hall athall‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 규칙

Please walk slowly in the dining hall.

Hãy đi chậm trong nhà ăn nhé.

💡 메뉴

The dining hall smells like fresh bread today.

Hôm nay nhà ăn thơm mùi bánh mì mới nướng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

eat in the dining hallăn trong nhà ăn
go to the dining hallđi đến nhà ăn
school dining hallnhà ăn trường học
dining hall tablebàn trong nhà ăn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1