loud

laʊd
lowd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

(âm thanh) to, ồn ào

Cách dùng · Usage

Loud được chọn khi âm thanh mạnh đến mức dễ nghe, gây chú ý hoặc làm phiền. Ở công sở: a loud phone call làm người khác mất tập trung; trong lớp: speak in a loud voice để cả phòng nghe; đời thường: loud music từ nhà hàng xóm. Dễ lẫn với noisy: noisy nói về nhiều tiếng ồn hỗn tạp, còn loud chỉ âm lượng cao. Cụm cố định: loud and clear.

Sắc thái · Nuance

“To” trong tiếng Việt cũng nói về kích thước, nhưng loud chỉ âm lượng mạnh, dễ nghe hoặc gây ồn. Không dùng loud cho vật lớn; “a loud shirt” lại là nghĩa bóng: màu sắc quá nổi bật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “nói to”, người học dịch thành “speak loud” trong mọi trường hợp. Sau verb thường dùng trạng từ comparative: sai “Can you speak loud?”; tự nhiên hơn “Can you speak louder?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

noisyNói nhiều tiếng ồn gây khó chịu hoặc làm phiền.
quietTrái với loud, chỉ trạng thái ít tiếng hoặc yên tĩnh.
clearNói âm thanh rõ, không nhất thiết là to.
highChỉ cao độ của âm, khác với âm lượng lớn.
loudNói trực tiếp âm thanh có âm lượng lớn.

Câu ví dụ · Examples

💡 describe

The music is very loud.

Nhạc rất to.

📚 study

Please read in a loud voice.

Vui lòng đọc bằng giọng to.

💡 classroom

The class is too loud today.

Hôm nay lớp học quá ồn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a loud voicegiọng nói to
loud musicnhạc quá to
speak loudernói to hơn
too loudquá ồn; quá to
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1