line up

lain up
la·een·oop3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xếp thành một hàng

Cách dùng · Usage

Line up được dùng khi nhiều người hoặc vật đứng thành một hàng có trật tự. Ở nơi làm việc: employees line up for security check. Trong trường: students line up for lunch. Đời thường: people line up at a bus stop. Dễ nhầm với wait: wait chỉ là chờ, chưa chắc đứng thành hàng. Cụm hay gặp: line up behind someone, line up at the door.

Sắc thái · Nuance

“Xếp thành một hàng” đúng nhưng chưa đủ: line up thường là mệnh lệnh trong lớp học, sân bay, nhà ăn, yêu cầu mọi người đứng theo hàng có trật tự. Nó cũng có thể nghĩa là sắp các vật thẳng hàng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt không cần giới từ sau “xếp hàng”, nên người học viết “Students line up lunch”. Tiếng Anh cần for khi nói mục đích: “Students line up for lunch”; dùng at cho vị trí: “line up at the door”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stand in lineMô tả trạng thái đang đứng trong một hàng.
queueKiểu Anh, dùng cho việc xếp hàng hoặc hàng người ở sân bay, quầy vé.
form a lineLà mệnh lệnh trang trọng hơn, yêu cầu mọi người tạo thành một hàng.
line upNgắn và trực tiếp, rất thường dùng như mệnh lệnh trong lớp học.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please line up near the door.

Hãy xếp hàng gần cửa.

💡 lunch

Students line up for lunch.

Học sinh xếp hàng để ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • line upline‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

We line up before the group photo.

Chúng tôi xếp hàng trước khi chụp ảnh tập thể.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • line upline‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

line up at the doorxếp hàng ở cửa
line up for lunchxếp hàng ăn trưa
line up quietlyxếp hàng yên lặng
line up the cardsxếp thẻ thẳng hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1