Nghĩa · Meaning
xếp thành một hàng
Cách dùng · Usage
Line up được dùng khi nhiều người hoặc vật đứng thành một hàng có trật tự. Ở nơi làm việc: employees line up for security check. Trong trường: students line up for lunch. Đời thường: people line up at a bus stop. Dễ nhầm với wait: wait chỉ là chờ, chưa chắc đứng thành hàng. Cụm hay gặp: line up behind someone, line up at the door.
Sắc thái · Nuance
“Xếp thành một hàng” đúng nhưng chưa đủ: line up thường là mệnh lệnh trong lớp học, sân bay, nhà ăn, yêu cầu mọi người đứng theo hàng có trật tự. Nó cũng có thể nghĩa là sắp các vật thẳng hàng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt không cần giới từ sau “xếp hàng”, nên người học viết “Students line up lunch”. Tiếng Anh cần for khi nói mục đích: “Students line up for lunch”; dùng at cho vị trí: “line up at the door”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please line up near the door.”
Hãy xếp hàng gần cửa.
“Students line up for lunch.”
Học sinh xếp hàng để ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- line up→line‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We line up before the group photo.”
Chúng tôi xếp hàng trước khi chụp ảnh tập thể.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- line up→line‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- photo→phoᴅoNghe như “phô-rô”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →