library card
ˈlaɪbreri kɑːrd
LEYE·breh·ree·kahrd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1
Nghĩa · Meaning
thẻ thư viện
Cách dùng · Usage
Library card là thẻ do thư viện cấp để mượn sách, dùng máy tính hoặc truy cập tài nguyên số. Trong công việc, nhân viên nghiên cứu cần library card để lấy báo cáo; khi học, sinh viên dùng thẻ để mượn giáo trình; đời thường, phụ huynh làm thẻ cho con mượn truyện. Khác với ID card: ID card chỉ nhận dạng, library card gắn với quyền sử dụng thư viện. Cụm quen thuộc: get a library card, renew your library card.
Phân biệt từ đồng nghĩa
membership cardThẻ hội viên nói chung cho cửa hàng hoặc tổ chức, rộng hơn thẻ thư viện.
student IDThẻ nhận dạng học sinh, có thể dùng nhiều việc trong trường nhưng không nhất thiết mượn sách.
library passNghe như giấy phép vào thư viện hơn là thẻ dùng để mượn sách.
library cardThẻ cần để mượn sách hoặc dùng dịch vụ thư viện.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“My library card is in my bag.”
Thẻ thư viện của tôi ở trong túi.
💡 email
“I need a library card.”
Tôi cần một thẻ thư viện.
📊 presentation
“Show your library card here.”
Hãy xuất trình thẻ thư viện của bạn ở đây.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
get a library cardlàm thẻ thư viện
use a library carddùng thẻ thư viện
show your library cardxuất trình thẻ thư viện
lose a library cardmất thẻ thư viện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →