library

ˈlaɪbreri
LEYE·breh·ree3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thư viện

Cách dùng · Usage

library là nơi mượn sách, học yên tĩnh, tra cứu tài liệu hoặc dùng máy tính công cộng. Ở công việc, nhân viên đến public library để tìm báo cáo thị trường; ở trường, sinh viên meet at the library trước kỳ thi; đời thường, gia đình đưa trẻ đi story time. Dễ nhầm với bookstore: bookstore bán sách, còn library cho mượn hoặc đọc tại chỗ. Cụm quen thuộc là library card.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bookstoreLà nơi mua sách, khác với nơi mượn hoặc đọc sách.
libraryTừ cơ bản cho nơi đọc, mượn sách và dùng tài liệu.
study roomChỉ phòng học hoặc phòng tự học, có thể không có chức năng cho mượn sách.
media centerCách gọi hiện đại trong trường, thường gồm thư viện và tài liệu số.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The library is quiet.

Thư viện rất yên tĩnh.

💡 email

Meet me at the library.

Gặp tôi ở thư viện nhé.

💡 lunch

I go to the library after lunch.

Tôi đến thư viện sau bữa trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go to the libraryđi đến thư viện
borrow a book from the librarymượn sách từ thư viện
school librarythư viện trường học
library rulesquy định thư viện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1