Nghĩa · Meaning
dòng, đường kẻ
Sắc thái · Nuance
Dịch là “dòng” hoặc “đường kẻ” dễ làm người học lẫn giữa chữ viết và hình vẽ. Line có nghĩa rất rộng: một dòng chữ, một vạch, hoặc hàng người. Văn cảnh quyết định nghĩa, từ này rất trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đọc dòng thứ nhất”, người học đôi khi viết “read first line” thiếu mạo từ. Trong tiếng Anh tự nhiên cần “Read the first line” khi nói về dòng xác định trong bài.
Phân biệt từ đồng nghĩa
rowHàng người hoặc vật xếp cạnh nhau, thường theo chiều ngang.
lineCó thể là một dòng chữ, vạch, đường hoặc hàng người đang chờ.
sentenceCâu hoàn chỉnh kết thúc bằng dấu câu, khác với một dòng chữ.
stripeVệt dài hẹp có màu hoặc họa tiết trên bề mặt.
queueHàng người chờ, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh; ở Mỹ thường nói line.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“Read the first line.”
Hãy đọc dòng đầu tiên.
📊 presentation
“This line is blue.”
Dòng này màu xanh.
💡 email
“The line is too long.”
Dòng này quá dài.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
draw a linevẽ một đường
read the lineđọc dòng đó
stand in lineđứng xếp hàng
a straight linemột đường thẳng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →