Nghĩa · Meaning
lắng nghe
Cách dùng · Usage
Listen được chọn khi người nói muốn ai đó chú ý bằng tai và bằng ý thức, không chỉ nghe âm thanh. Ở công việc: listen to a client để hiểu yêu cầu; khi học: listen to the teacher trước khi làm bài; đời thường: listen to music để thưởng thức. Dễ nhầm với hear: hear là âm thanh lọt vào tai, listen là cố ý chú ý. Mẫu rất thường gặp: listen to someone, listen carefully.
Sắc thái · Nuance
“Lắng nghe” trong tiếng Việt có thể nghe trang trọng, chăm chú, còn listen trong tiếng Anh rất cơ bản và dùng hằng ngày. Nó nhấn mạnh sự chú ý chủ động, khác hear là âm thanh tự lọt vào tai.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nghe cô giáo” không có giới từ, người học hay viết “listen the teacher”. Listen cần to trước người hoặc vật được nghe: “listen to the teacher”, “listen to a story”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please listen to the teacher.”
Hãy lắng nghe giáo viên.
“We listen and then answer.”
Chúng tôi lắng nghe rồi trả lời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- listen and→listen‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- then answer→then‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The class listens to the song.”
Cả lớp lắng nghe bài hát.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →