letter box

ˈletər bɑːks
LEH·ter·bahks3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hộp thư

Cách dùng · Usage

Letter box là chỗ nhận thư giấy, thường ở cửa nhà, tường ngoài hoặc trong lớp để bỏ phiếu, câu hỏi. Công việc: staff put forms in the office letter box; học tập: students post questions in a class letter box; đời sống: bills arrive through the letter box. Đừng nhầm với mailbox trong email hoặc post office box ở bưu điện. Cụm tự nhiên: check the letter box.

Sắc thái · Nuance

“Hộp thư” trong tiếng Việt dễ gợi cả email inbox. Letter box là hộp hoặc khe nhận thư giấy ở nhà, trường, hoặc ngoài phố; sắc thái cụ thể, vật lý, hơi Anh-Anh hơn mailbox ở Mỹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bỏ thư vào hộp thư” không phân biệt in/through, người học có thể viết “put the envelope to the letter box.” Dùng in cho hộp, through cho khe: “Put it in the letter box.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

mailboxThường dùng theo Mỹ cho hộp thư nhà hoặc cả hộp thư điện tử.
postboxThường dùng theo Anh cho thùng thư công cộng ngoài đường.
post officeLà nơi gửi thư và bưu phẩm, không phải cái hộp.
letter boxHợp khi nói khe nhận thư hoặc hộp thư gia đình.

Câu ví dụ · Examples

💡

The postman pushed two envelopes through our letter box.

Người đưa thư đã nhét hai phong bì qua hộp thư nhà chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • through ourthrough‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • letterleᴅerNghe nhưle-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 교실

Our class has a letter box where students can post questions to the teacher.

Lớp chúng tôi có một hộp thư để học sinh gửi câu hỏi cho cô giáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • letterleᴅerNghe nhưle-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 심부름

Please drop this card into the red letter box on the corner.

Hãy bỏ tấm thiệp này vào hộp thư màu đỏ ở góc phố.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • card intocard‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • letterleᴅerNghe nhưle-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • box onbox‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put it in the letter boxbỏ vào hộp thư
open the letter boxmở hộp thư
check the letter boxkiểm tra hộp thư
a red letter boxhộp thư màu đỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1