lesson video

ˈles.ən ˈvɪd.i.oʊ
LEH·suhn·vih·dee·oh5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

video chứa nội dung bài học

Cách dùng · Usage

Trong học online hoặc lớp có bài chuẩn bị trước, cụm này chỉ video giáo viên giao để xem. Có thể nói khi nhắc bạn xem trước buổi học, xem lại phần khó, hoặc hoàn thành bài tập.

Sắc thái · Nuance

Dịch “video bài học” có thể nghe như video ghi lại cả buổi học. Lesson video thường là video được làm để dạy hoặc giải thích một phần bài, dùng trong học trực tuyến, giọng trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt thường nói “xem video bài học” không có mạo từ, người học viết “Watch lesson video.” Khi nói về video cụ thể, cần the hoặc a: “Watch the lesson video before Monday.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

educational videoNói rộng về video giáo dục, có thể ngoài trường hoặc ngoài một bài cụ thể.
class videoCó thể là bản ghi lớp học hoặc video hoạt động trong lớp, hơi mơ hồ.
tutorialThường hướng dẫn từng bước cách làm một việc, không nhất thiết là bài học.
lesson videoChỉ video được cung cấp cho một bài học cụ thể, rõ ngữ cảnh lớp học.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Watch the lesson video before Monday.

Hãy xem video bài học trước thứ Hai.

🤝 interview

I watched the lesson video twice.

Tôi đã xem video bài học hai lần.

📊 presentation

The lesson video explains the experiment.

Video bài học giải thích thí nghiệm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

watch the lesson videoxem video bài học
pause the lesson videotạm dừng video
upload a lesson videotải video bài học lên
short lesson videovideo bài học ngắn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1