tray

treɪ
tray1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khay để đặt tài liệu học tập hoặc bài tập

Cách dùng · Usage

Tray trong lớp học là chiếc khay nơi học sinh đặt giấy tờ, bài nộp hoặc tài liệu cần phát. Ở công việc văn phòng, có thể để form vào tray; khi học, nộp bài vào homework tray; đời thường, dùng tray đựng thư ở lối vào. Dễ nhầm với shelf: shelf là kệ cố định, còn tray thường nông, có thể bê đi. Cụm hay gặp: in the tray, paper tray, homework tray.

Sắc thái · Nuance

“Khay” trong tiếng Việt có thể gợi khay đựng đồ ăn hay đồ vật nhỏ. Trong lớp học, tray thường là khay phẳng để nộp hoặc phân loại giấy tờ, nghe rất cụ thể và gắn với thói quen lớp học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “để bài vào khay” không cần object rõ, người học có thể nói “Put in the tray.” Tiếng Anh cần tân ngữ: “Put it in the tray” hoặc “Put your homework in the tray.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

boxHộp sâu dùng để đựng và cất đồ.
basketGiỏ có quai hoặc lỗ, dùng để đựng giấy, bóng hoặc đồ vật.
plateĐĩa để ăn, không hợp với khay nộp bài.
binThùng để bỏ hoặc gom đồ, không phải khay phẳng.
trayKhay nông, phẳng để đặt, chuyển hoặc nộp đồ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Put your finished homework in the tray by my desk.

Hãy để bài tập về nhà đã làm xong vào khay cạnh bàn của tôi.

💡 daily

The tray for math papers is almost full today.

Khay đựng bài toán hôm nay gần như đã đầy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • papers ispapers‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says the blue tray is for late work.

Email nói rằng khay màu xanh dành cho bài nộp muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put it in the trayđặt nó vào khay
paper traykhay đựng giấy
homework traykhay nộp bài tập
lunch traykhay ăn trưa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1