main question

meɪn ˈkwes.tʃən
mayn·KWEHS·chuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

câu hỏi chính

Cách dùng · Usage

“Main question” chỉ câu hỏi trung tâm mà bài tập, cuộc họp hoặc cuộc thảo luận cần trả lời trước. Ở công việc, nhóm xác định vấn đề chính của khách hàng; khi học, học sinh trả lời câu in đậm; đời thường, gia đình bàn câu hỏi chính là có nên chuyển nhà không. Dễ nhầm với “first question”: câu đầu tiên theo thứ tự, chưa chắc quan trọng nhất. Cụm hay dùng: “answer the main question”.

Sắc thái · Nuance

“Câu hỏi chính” dịch khá sát, nhưng main question nhấn mạnh câu quan trọng nhất cần trả lời, không chỉ câu xuất hiện ở đầu bài. Nghe tự nhiên trong lớp học, bài đọc, thảo luận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

key questionCâu hỏi quan trọng giúp giải quyết vấn đề.
essential questionCâu hỏi lớn trong chương trình học, trang trọng và khái niệm hơn.
big questionCâu hỏi lớn hoặc sâu, cách nói thân mật hơn essential question.
main questionCâu hỏi trung tâm trong bài học, bài đọc hoặc phiếu học tập.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The main question is in bold.

Câu hỏi chính được in đậm.

🤝 interview

I answered the main question first.

Tôi đã trả lời câu hỏi chính trước tiên.

📊 presentation

This slide shows the main question.

Trang chiếu này cho thấy câu hỏi chính.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

answer the main questiontrả lời câu hỏi chính
find the main questiontìm câu hỏi chính
write the main questionviết câu hỏi chính
the main question of the lessoncâu hỏi chính của bài
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1