map key

mæp kiː
map·kee2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chú giải ký hiệu bản đồ

Cách dùng · Usage

Khi đọc bản đồ giấy hoặc bản đồ trong sách giáo khoa, từ này chỉ phần giải thích ký hiệu như đường, sông, ga tàu, công viên. Người học hay được nhắc kiểm tra nó trước.

Sắc thái · Nuance

“Chú giải ký hiệu bản đồ” nghe dài và trang trọng, nhưng map key trong tiếng Anh lớp học rất đơn giản: phần giải thích các màu, đường, biểu tượng. Key ở đây không phải chìa khóa thật hay đáp án bài tập.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ký hiệu bản đồ”, người học có thể viết “map symbol explanation” thay vì thuật ngữ tự nhiên “map key”. Sai: “Look at the symbols explanation.” Đúng: “Look at the map key.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

map legendGần nghĩa với map key nhưng trang trọng và sách giáo khoa hơn.
key aloneKey đứng một mình có thể là đáp án hoặc lời giải, nên dễ mơ hồ.
map keyPhần giải thích ý nghĩa các ký hiệu trên bản đồ.
symbolMột ký hiệu riêng trên bản đồ, không phải bảng giải thích.
labelTên hoặc chú thích viết trực tiếp trên bản đồ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Use the map key in your group.

Hãy dùng chú giải bản đồ trong nhóm của bạn.

📊 presentation

The map key is at the side.

Chú giải bản đồ nằm ở bên cạnh.

💡 email

The map key is clear in the file.

Chú giải bản đồ trong tập tin rất rõ ràng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look at the map keynhìn chú giải bản đồ
read the map keyđọc chú giải bản đồ
use the map keydùng chú giải bản đồ
a simple map keychú giải đơn giản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1