Nghĩa · Meaning
tan chảy, làm tan
Cách dùng · Usage
Melt diễn tả chất rắn chuyển thành lỏng vì nóng, hoặc ai đó làm nó tan. Ở bếp công ty: melt butter để nấu; khi học khoa học: ice melts at 0°C; đời thường: chocolate melts trong túi khi trời nóng. Dễ lẫn với dissolve: sugar dissolves in water là hòa tan, không nhất thiết do nhiệt; melt cần thay đổi do nóng. Cụm tự nhiên: melt in the sun, melted cheese, melt away.
Sắc thái · Nuance
“Tan chảy” có thể khiến người Việt nghĩ mọi thứ “tan” đều là melt, nhưng melt cần chất rắn thành lỏng vì nhiệt. Đường tan trong nước là dissolve, không phải melt, trừ khi bị nung nóng thành lỏng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “tan” cho cả muối tan và đá tan, người học viết “Salt melts in water.” Sai vì không có nhiệt làm thành lỏng. Đúng: “Salt dissolves in water”; “Ice melts in the sun.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Ice will melt in the sun.”
Băng sẽ tan chảy dưới ánh nắng.
“The snow melts in spring.”
Tuyết tan vào mùa xuân.
“The ice melts fast in the heat.”
Băng tan nhanh trong hơi nóng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →