member

ˈmembər
MEHM·ber2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thành viên

Cách dùng · Usage

Member chỉ một người thuộc về một nhóm, tổ chức, câu lạc bộ hay gia đình, thường có quyền hoặc vai trò trong nhóm đó. Ở công việc: a board member votes; học tập: a group member presents; đời thường: a gym member checks in. Dễ nhầm với staff: staff là nhân viên của nơi làm việc; member có thể chỉ người tham gia, không nhất thiết được trả lương. Cụm thông dụng: team member.

Sắc thái · Nuance

“Thành viên” dịch khá đúng, nhưng member trong tiếng Anh nhấn mạnh tư cách thuộc một nhóm chính thức hoặc được xác định. Với gia đình vẫn dùng được, nhưng không gọi từng bộ phận cơ thể là member.

Phân biệt từ đồng nghĩa

personChỉ một người nói chung, không thể hiện sự thuộc về nhóm nào.
memberNhấn mạnh một người thuộc về một nhóm, câu lạc bộ, đội hoặc cộng đồng.
studentChỉ người học ở trường, còn member có thể thuộc nhiều loại nhóm khác nhau.
participantTập trung vào việc tham gia một hoạt động hoặc sự kiện tại thời điểm đó.
teammateChỉ thành viên cùng một đội, nên hẹp hơn member.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

One member is absent.

Một thành viên vắng mặt.

💡 email

Each member gets a copy.

Mỗi thành viên nhận được một bản.

📊 presentation

This member speaks first.

Thành viên này nói trước.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a team memberthành viên đội
a club memberthành viên câu lạc bộ
a family memberngười trong gia đình
a member of the classthành viên lớp
become a membertrở thành thành viên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1