Nghĩa · Meaning
thành viên
Cách dùng · Usage
Member chỉ một người thuộc về một nhóm, tổ chức, câu lạc bộ hay gia đình, thường có quyền hoặc vai trò trong nhóm đó. Ở công việc: a board member votes; học tập: a group member presents; đời thường: a gym member checks in. Dễ nhầm với staff: staff là nhân viên của nơi làm việc; member có thể chỉ người tham gia, không nhất thiết được trả lương. Cụm thông dụng: team member.
Sắc thái · Nuance
“Thành viên” dịch khá đúng, nhưng member trong tiếng Anh nhấn mạnh tư cách thuộc một nhóm chính thức hoặc được xác định. Với gia đình vẫn dùng được, nhưng không gọi từng bộ phận cơ thể là member.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“One member is absent.”
Một thành viên vắng mặt.
“Each member gets a copy.”
Mỗi thành viên nhận được một bản.
“This member speaks first.”
Thành viên này nói trước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →