moon

mun
moon1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mặt trăng

Cách dùng · Usage

Moon dùng khi nói về mặt trăng trên bầu trời, lịch âm, hoặc cảnh đêm: ngắm trăng, chụp ảnh trăng tròn, nói ánh trăng sáng. Với nghĩa này thường đi với the moon.

Sắc thái · Nuance

“Mặt trăng” dịch đúng, nhưng moon trong tiếng Anh hầu như luôn có the khi nói thiên thể quen thuộc: the moon. Không dùng kiểu “moon” trống như tiếng Việt, trừ khi nói chung về các mặt trăng của hành tinh khác.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không có mạo từ, người Việt hay nói “I can see moon.” Câu đúng là “I can see the moon.” Nếu nói nhiều vệ tinh quanh hành tinh khác mới dùng plural: “Jupiter has many moons.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

planetThiên thể lớn quay quanh một ngôi sao.
moonThiên thể tự nhiên quay quanh một hành tinh.
starNgôi sao tự phát sáng, khác với mặt trăng phản chiếu ánh sáng.
sunNgôi sao mà Trái Đất quay quanh, trung tâm của ban ngày và ánh sáng.
satelliteTừ rộng cho vệ tinh nhân tạo hoặc vệ tinh tự nhiên.
monthĐơn vị thời gian, không thể thay cho moon.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

The moon is close to the earth.

Mặt trăng ở gần Trái Đất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • moon ismoon‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 nature

We can see the moon at night.

Chúng ta có thể nhìn thấy mặt trăng vào ban đêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • moon atmoon‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

The teacher showed a photo of the moon.

Giáo viên đã cho xem một tấm ảnh về mặt trăng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • showed ashowed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the moonmặt trăng
a full moontrăng tròn
moon phasescác pha trăng
look at the moonnhìn mặt trăng
the moon is brighttrăng sáng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1