mountain

ˈmaʊn.tən
MOWN·tuhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

núi

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng mountain khi nói về một khối đất rất cao, nổi bật trong cảnh quan, thường lớn hơn hill. Ở công việc, có thể nói về a mountain road khi giao hàng vùng cao; trong học tập, học sinh mô tả mountain ranges trong địa lý; đời thường, bạn kể chuyến leo núi. Dễ nhầm với hill: hill thấp và thoải hơn. Cụm quen thuộc: climb a mountain, at the foot of a mountain.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hillLà đồi thấp và thoải hơn mountain.
mountainChỉ địa hình cao và lớn, hay dùng trong leo núi hoặc bài học địa lý.
peakTập trung vào đỉnh núi, không phải toàn bộ ngọn núi.
rangeChỉ một dãy gồm nhiều ngọn núi nối tiếp nhau.
MountĐứng trước tên riêng của núi, như Mount Fuji hay Mount Everest.

Câu ví dụ · Examples

💡 nature

The mountain is very high.

Ngọn núi rất cao.

💡 science

Snow is on top of the mountain.

Tuyết phủ trên đỉnh núi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Snow issnow‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • top oftop‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

We climb the tall mountain.

Chúng tôi leo lên ngọn núi cao.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a tall mountainmột ngọn núi cao
climb a mountainleo một ngọn núi
mountain rangedãy núi
snowy mountainnúi phủ tuyết
at the foot of a mountaindưới chân núi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1