multiple choice
Nghĩa · Meaning
dạng câu hỏi chọn trong nhiều đáp án; trắc nghiệm
Cách dùng · Usage
Dùng cho dạng bài kiểm tra có nhiều phương án để chọn, như đề thi, khảo sát, bài luyện online. Thường đi trước danh từ: multiple-choice question, test, quiz.
Sắc thái · Nuance
“Trắc nghiệm” ở Việt Nam đôi khi gợi cả kỳ thi khách quan nói chung. “Multiple choice” chỉ định dạng câu hỏi có các lựa chọn sẵn; không nói bài dễ, cũng không nhất thiết chỉ có một đáp án đúng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt danh từ trước phần mô tả trong “câu hỏi trắc nghiệm”, người học viết “question multiple choice.” Trong tiếng Anh, dùng trước danh từ: “multiple-choice question.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The test is mostly multiple choice.”
Bài kiểm tra chủ yếu là trắc nghiệm.
“I read all options in multiple choice.”
Tôi đọc hết tất cả các phương án trong câu trắc nghiệm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- read all→read‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- options in→options‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Multiple choice appears on the quiz slide.”
Câu trắc nghiệm xuất hiện trên slide bài kiểm tra.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →