multiple choice

ˈmʌl.tə.pəl tʃɔɪs
MUHL·tuh·puhl·choys4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dạng câu hỏi chọn trong nhiều đáp án; trắc nghiệm

Cách dùng · Usage

Dùng cho dạng bài kiểm tra có nhiều phương án để chọn, như đề thi, khảo sát, bài luyện online. Thường đi trước danh từ: multiple-choice question, test, quiz.

Sắc thái · Nuance

“Trắc nghiệm” ở Việt Nam đôi khi gợi cả kỳ thi khách quan nói chung. “Multiple choice” chỉ định dạng câu hỏi có các lựa chọn sẵn; không nói bài dễ, cũng không nhất thiết chỉ có một đáp án đúng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt danh từ trước phần mô tả trong “câu hỏi trắc nghiệm”, người học viết “question multiple choice.” Trong tiếng Anh, dùng trước danh từ: “multiple-choice question.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

choiceSự lựa chọn hoặc một lựa chọn riêng lẻ, nghĩa rất rộng.
multiple choiceDạng bài kiểm tra có nhiều lựa chọn cho sẵn.
optionMột mục có thể chọn trong câu hỏi hoặc danh sách.
multiple-choice questionCả câu hỏi kèm các phương án trả lời.
short answerDạng học sinh tự viết câu trả lời ngắn.
essay questionDạng câu hỏi cần trả lời bằng đoạn văn dài.
true-or-falseDạng chọn đúng hoặc sai, thường chỉ có hai lựa chọn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The test is mostly multiple choice.

Bài kiểm tra chủ yếu là trắc nghiệm.

🤝 interview

I read all options in multiple choice.

Tôi đọc hết tất cả các phương án trong câu trắc nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • read allread‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • options inoptions‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Multiple choice appears on the quiz slide.

Câu trắc nghiệm xuất hiện trên slide bài kiểm tra.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

multiple-choice questioncâu hỏi trắc nghiệm
multiple-choice testbài kiểm tra trắc nghiệm
multiple-choice answerđáp án trắc nghiệm
choose from multiple choiceschọn từ nhiều đáp án
a multiple-choice quizbài quiz trắc nghiệm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1