Nghĩa · Meaning
buổi sáng
Cách dùng · Usage
Morning được dùng khi người bản ngữ nói về phần đầu của ngày, thường từ lúc thức dậy đến trước trưa. Ở công việc: morning meeting là cuộc họp sớm; ở học tập: study in the morning nhấn mạnh thời gian học; đời thường: morning coffee là cà phê đầu ngày. Dễ nhầm với dawn, chỉ lúc rạng sáng, hoặc afternoon, sau trưa. Cụm quen thuộc: in the morning, every morning.
Sắc thái · Nuance
“Buổi sáng” là khoảng thời gian trước trưa, nhưng morning trong tiếng Anh cần giới từ theo mẫu cố định: in the morning, on Monday morning. This morning không dùng thêm giới từ khi làm trạng ngữ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do nói “vào sáng thứ Hai”, người Việt hay viết “in Monday morning.” Với ngày cụ thể, dùng on: “on Monday morning.” Với buổi sáng nói chung, dùng “in the morning.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Class starts in the morning.”
Lớp học bắt đầu vào buổi sáng.
“I read every morning before school.”
Tôi đọc sách mỗi sáng trước khi đi học.
“Good morning, everyone!”
Chào buổi sáng mọi người!
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →