new

nu
noo1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mới

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng new khi một thứ vừa xuất hiện, vừa mua, vừa học, hoặc khác với cái đã quen. Ở chỗ làm: a new project là dự án mới bắt đầu; khi học: new words là từ chưa biết; đời thường: a new phone là điện thoại mới mua. Dễ lẫn với young: young nói về tuổi của người/vật sống, còn new nói về thời điểm hoặc trải nghiệm. Cụm hay gặp: brand-new, new idea.

Phân biệt từ đồng nghĩa

youngÍt tuổi, dùng cho người, động vật hoặc cây, không đồng nghĩa với new.
freshMới và còn tươi hoặc còn mới mẻ, hay dùng cho thức ăn và ý tưởng.
recentXảy ra trong quá khứ gần, hợp với tin tức, nghiên cứu hoặc sự kiện.
newTừ rộng cho vật mới, điều mới hoặc trải nghiệm lần đầu.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

We learn new words today.

Hôm nay chúng ta học những từ mới.

🏫 class

I have a new notebook.

Tôi có một cuốn vở mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notebooknoᴅebookÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

We have a new teacher this year.

Năm nay chúng tôi có một giáo viên mới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

new booksách mới
new studenthọc sinh mới
new ideaý tưởng mới
new lessonbài học mới
new to memới đối với tôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1