nine

naɪn
neyen1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chín, 9

Cách dùng · Usage

Nine là số 9, dùng khi đếm, nói giờ, tuổi, số lượng hay vị trí trong chuỗi. Ở công việc: nine people joined the call. Ở lớp: page nine has the homework. Đời thường: the movie starts at nine. Dễ nhầm với ninth: nine là số đếm, còn ninth là thứ chín. Cụm cố định rất thường gặp là from nine to five, nghĩa là giờ làm việc văn phòng.

Sắc thái · Nuance

“Chín” trong tiếng Việt vừa là số 9 vừa nghĩa “cooked/ripe”, nên ngữ cảnh quyết định. Nine trong tiếng Anh chỉ con số, rất trung tính; không mang nghĩa đồ ăn đã chín hay trái cây chín.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ninthSố thứ tự thứ chín.
nineSố đếm chỉ số lượng 9.
nineteenSố 19, khác với nine.
ninetySố 90, khác nghĩa và phát âm với nine.
number nineChỉ số hiệu hoặc lựa chọn mang số 9.

Câu ví dụ · Examples

💡 counting

She counts nine stars in the picture.

Cô ấy đếm chín ngôi sao trong bức tranh.

🏫 class

Nine students raised their hands.

Chín học sinh đã giơ tay.

💡 talking about sports

A baseball team has nine players.

Một đội bóng chày có chín cầu thủ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

nine years oldchín tuổi
at nine o'clocklúc chín giờ
page ninetrang chín
number ninesố chín
nine studentschín học sinh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1