Nghĩa · Meaning
chín, 9
Cách dùng · Usage
Nine là số 9, dùng khi đếm, nói giờ, tuổi, số lượng hay vị trí trong chuỗi. Ở công việc: nine people joined the call. Ở lớp: page nine has the homework. Đời thường: the movie starts at nine. Dễ nhầm với ninth: nine là số đếm, còn ninth là thứ chín. Cụm cố định rất thường gặp là from nine to five, nghĩa là giờ làm việc văn phòng.
Sắc thái · Nuance
“Chín” trong tiếng Việt vừa là số 9 vừa nghĩa “cooked/ripe”, nên ngữ cảnh quyết định. Nine trong tiếng Anh chỉ con số, rất trung tính; không mang nghĩa đồ ăn đã chín hay trái cây chín.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She counts nine stars in the picture.”
Cô ấy đếm chín ngôi sao trong bức tranh.
“Nine students raised their hands.”
Chín học sinh đã giơ tay.
“A baseball team has nine players.”
Một đội bóng chày có chín cầu thủ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →