Nghĩa · Meaning
không
Cách dùng · Usage
No là câu trả lời phủ định trực tiếp, dùng khi từ chối, sửa thông tin sai, hoặc nói điều gì không được phép. Ở công ty: say no to extra work; ở lớp: answer no to a question; đời thường: no parking trước cửa nhà. Dễ lẫn với not: no đứng trước danh từ hoặc tự làm câu trả lời, not phủ định động từ/tính từ. Cụm cố định: no problem, no way.
Sắc thái · Nuance
“Không” trong tiếng Việt dùng cho trả lời, phủ định động từ, và cấm đoán. No trong tiếng Anh là câu trả lời hoặc đứng trước danh từ/cụm -ing; phủ định động từ thường dùng not/don’t, không dùng no.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Say no if it is not correct.”
Nói không nếu nó không đúng.
“The answer is no.”
Câu trả lời là không.
“No, that is the wrong page.”
Không, đó là trang sai rồi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →