no

noʊ
noh1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

không

Cách dùng · Usage

No là câu trả lời phủ định trực tiếp, dùng khi từ chối, sửa thông tin sai, hoặc nói điều gì không được phép. Ở công ty: say no to extra work; ở lớp: answer no to a question; đời thường: no parking trước cửa nhà. Dễ lẫn với not: no đứng trước danh từ hoặc tự làm câu trả lời, not phủ định động từ/tính từ. Cụm cố định: no problem, no way.

Sắc thái · Nuance

“Không” trong tiếng Việt dùng cho trả lời, phủ định động từ, và cấm đoán. No trong tiếng Anh là câu trả lời hoặc đứng trước danh từ/cụm -ing; phủ định động từ thường dùng not/don’t, không dùng no.

Phân biệt từ đồng nghĩa

notTừ phủ định nằm trong câu, như I do not know.
neverPhủ định toàn bộ theo thời gian, nghĩa là chưa từng hoặc không bao giờ.
noneĐại từ chỉ không có người hoặc vật nào cả.
noCó thể đứng một mình làm câu trả lời hoặc đứng trước danh từ để phủ định.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Say no if it is not correct.

Nói không nếu nó không đúng.

🏫 class

The answer is no.

Câu trả lời là không.

🏫 class

No, that is the wrong page.

Không, đó là trang sai rồi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

no problemkhông vấn đề gì
no thank youkhông, cảm ơn
no talkingkhông được nói chuyện
no timekhông có thời gian
yes or nocó hay không
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1