Nghĩa · Meaning
vở, sổ tay
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng notebook khi nói đến quyển vở hoặc sổ để viết tay, ghi bài, ghi ý tưởng. Ở lớp, học sinh mở notebook để chép bài toán; ở công ty, nhân viên mang notebook vào cuộc họp để ghi việc cần làm; ở nhà, bạn ghi danh sách mua đồ vào đó. Dễ nhầm với laptop: laptop là máy tính xách tay. Cụm quen thuộc: spiral notebook, open your notebook.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My notebook is in my bag.”
Vở của tôi ở trong túi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notebook→noᴅebookÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is in→is‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She opens her notebook.”
Cô ấy mở vở ra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- notebook→noᴅebookÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Bring a notebook to the talk.”
Hãy mang theo một cuốn vở đến buổi nói chuyện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Bring a→bring‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notebook→noᴅebookÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →