Nghĩa · Meaning
con số
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng number khi cần chỉ một con số cụ thể để đếm, đo, nhận dạng hoặc liên lạc. Ở công việc: kiểm tra invoice number; học tập: giải bài tập với a large number; đời sống: đọc phone number hay room number. Dễ nhầm với numeral: numeral là ký hiệu 7, VII, còn number là ý niệm số lượng. Cụm quen: a number of, phone number.
Sắc thái · Nuance
Tiếng Việt phân biệt “con số” với “số hiệu”, còn tiếng Anh dùng chung một từ nên phải nhìn ngữ cảnh: “number five” có thể là chữ số năm hoặc vị trí thứ năm. “Digit” chỉ một chữ số từ không đến chín, còn “number” bao cả mười hai, ba trăm hay số phòng hai không bốn. Khi nói về lượng thì “the number of students” nghĩa là số lượng học sinh, khác hẳn “a number” là một con số.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt quen hỏi tắt kiểu “Số điện thoại bạn?” nên viết thành “What is your phone?”; đầy đủ phải là “What is your phone number?”. Vì tiếng Việt không có đuôi số nhiều, câu “write the number one to ten” hay bị thiếu “-s”; đúng là “write the numbers from one to ten”. Ngoài ra âm cuối “-er” dễ bị đọc cụt theo thói quen tiếng Việt, khiến từ này nghe thành “nâm”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This number is ten.”
Con số này là mười.
“Look at the number on top.”
Hãy nhìn con số ở phía trên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- number on→number‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The room number is 205.”
Số phòng là 205.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →