Nghĩa · Meaning
cũ, già
Cách dùng · Usage
Old nói về tuổi cao, thời gian đã lâu, hoặc đồ đã dùng lâu. Ở công việc: an old laptop có thể chạy chậm; trong học tập: an old textbook là sách từ khóa trước; đời thường: an old neighbor là người hàng xóm lớn tuổi hoặc quen từ lâu tùy ngữ cảnh. Dễ nhầm với ancient: ancient rất xưa, thường về lịch sử. Cụm tự nhiên: old friend, old clothes, old habits.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This is an old book from the library.”
Đây là một cuốn sách cũ từ thư viện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This is→this‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an old→an‿oldNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My eraser is old.”
Cục tẩy của tôi đã cũ.
“We read an old story today.”
Hôm nay chúng tôi đọc một câu chuyện cũ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →