old

oʊld
ohld1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cũ, già

Cách dùng · Usage

Old nói về tuổi cao, thời gian đã lâu, hoặc đồ đã dùng lâu. Ở công việc: an old laptop có thể chạy chậm; trong học tập: an old textbook là sách từ khóa trước; đời thường: an old neighbor là người hàng xóm lớn tuổi hoặc quen từ lâu tùy ngữ cảnh. Dễ nhầm với ancient: ancient rất xưa, thường về lịch sử. Cụm tự nhiên: old friend, old clothes, old habits.

Phân biệt từ đồng nghĩa

youngTrẻ hoặc ít tuổi, là nghĩa đối lập với old khi nói về tuổi.
ancientRất cổ xưa, thường dùng cho đối tượng lịch sử.
formerTrước đây thuộc vai trò nào đó, không có nghĩa là già hay cũ kỹ.
elderlyCách nói lịch sự về người cao tuổi.
oldTừ cơ bản chỉ tuổi cao, thời gian lâu hoặc trạng thái cũ.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

This is an old book from the library.

Đây là một cuốn sách cũ từ thư viện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an oldan‿oldNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

My eraser is old.

Cục tẩy của tôi đã cũ.

🏫 class

We read an old story today.

Hôm nay chúng tôi đọc một câu chuyện cũ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

how oldbao nhiêu tuổi
old bookcuốn sách cũ
old photobức ảnh cũ
old friendbạn lâu năm
older brotheranh trai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1