Nghĩa · Meaning
mở; đang mở
Cách dùng · Usage
Open dùng khi làm cho vật không còn đóng, hoặc khi một nơi đang cho vào. Ở công việc: open a file để xem tài liệu. Ở học tập: open your books to page ten. Đời thường: open the window cho thoáng khí. Dễ nhầm với unlock: unlock là mở khóa; sau khi unlock cửa, bạn còn phải open it. Cũng khác turn on, là bật thiết bị. Cụm quen thuộc: open the door, open a shop, be open to ideas.
Phân biệt từ đồng nghĩa
unlockMở khóa, có thể chỉ là bước trước khi thật sự mở.
startBắt đầu máy móc, chương trình hoặc hoạt động, không dùng cho cửa hay sách.
turn onBật đèn hoặc thiết bị điện, khác với mở file hay mở cửa.
closeTrái nghĩa với open, nghĩa là đóng lại.
openLàm cho thứ bị đóng trở nên mở hoặc có thể truy cập.
Câu ví dụ · Examples
🏫 class
“Open your books to page ten.”
Mở sách ra trang mười.
🏫 class
“Please open the window.”
Vui lòng mở cửa sổ.
🏫 class
“The library is open now.”
Thư viện đang mở cửa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
open the doormở cửa
open your bookmở sách của bạn
open a filemở một tệp
open the windowmở cửa sổ
be openđang mở cửa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →