Nghĩa · Meaning
trang (sách)
Cách dùng · Usage
Page là từ người bản ngữ dùng cho một mặt hoặc số trang trong sách, tài liệu, vở và cả web. Ở lớp, giáo viên nói open to page five; khi học, bạn ghi chú ở top of the page; tại nơi làm việc, báo cáo có ten pages. Dễ nhầm với paper: paper là tờ giấy hoặc bài viết, còn page là trang trong một tài liệu có thứ tự. Cụm quen thuộc: turn the page, sang trang mới.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “trang”, nhưng page không chỉ là trang sách giấy; nó cũng là trang tài liệu hoặc website. Người Việt dễ hiểu hẹp là sách. Trong tiếng Anh, page rất trung tính, dùng trong lớp học, văn phòng và web.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “at page five” vì dịch từ “ở trang năm”. Với sách và tài liệu, tiếng Anh dùng on: sai “We are at page five”, đúng “We are on page five.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We are on page five.”
Chúng ta đang ở trang năm.
“See page two, please.”
Vui lòng xem trang hai.
“This page has a chart.”
Trang này có một biểu đồ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →