Nghĩa · Meaning
cái đánh dấu trang sách đang đọc
Cách dùng · Usage
Bookmark ở nghĩa sách là vật kẹp để nhớ trang đang đọc: đặt vào tiểu thuyết trước khi ngủ, dùng thẻ thư viện làm dấu, hoặc tìm lại đoạn học hôm qua mà không gập mép sách.
Sắc thái · Nuance
Dù nghĩa là vật đánh dấu trang, bookmark còn là động từ trong môi trường số: lưu một trang web. Người Việt dễ nghĩ chỉ là cái kẹp sách. Register thân mật-trung tính, rất phổ biến khi đọc và dùng trình duyệt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “đánh dấu trang”, nên có người viết “mark this page” khi muốn lưu trên trình duyệt. Nếu nói chức năng browser, dùng động từ bookmark: “Bookmark this page.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Leave a bookmark so we can start there tomorrow.”
Hãy kẹp một cái đánh dấu trang để mai chúng ta bắt đầu từ đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Leave a→leave‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My bookmark fell out, so I lost my page.”
Cái đánh dấu trang của tôi bị rơi ra nên tôi mất trang đang đọc.
“The email says every student gets a free bookmark.”
Email nói rằng mỗi học sinh được tặng một cái đánh dấu trang miễn phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- says every→says‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- gets a→gets‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →