page marker
Nghĩa · Meaning
kẹp đánh dấu trang
Cách dùng · Usage
Dùng cho vật kẹp hoặc miếng giấy đánh dấu chỗ đang đọc. Nói khi để sách dở, cần tìm nhanh một bản đồ, bài tập, công thức, hoặc đoạn sẽ đọc lại sau.
Sắc thái · Nuance
“Kẹp đánh dấu trang” dễ làm người Việt nghĩ đến một cái kẹp thật sự kẹp giấy. “Page marker” rộng hơn: miếng dán, thẻ nhỏ, hoặc dấu chỉ trang, giọng trung tính trong lớp học hay văn phòng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt bỏ mạo từ và dùng “ở trang”, người học viết “Put page marker at page 10.” Cần nói “Put a page marker on page 10” hoặc “Place a page marker where you stopped.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I put a page marker where we stopped reading yesterday.”
Tôi đặt kẹp đánh dấu trang ở chỗ chúng tôi dừng đọc hôm qua.
“Use a page marker so you can find the map section quickly.”
Hãy dùng kẹp đánh dấu trang để em có thể tìm phần bản đồ nhanh chóng.
“She gave me a cute cat-shaped page marker.”
Cô ấy tặng tôi một kẹp đánh dấu trang hình con mèo dễ thương.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →