page marker

peɪdʒ ˈmɑːrkər
payj·MAHR·ker3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kẹp đánh dấu trang

Cách dùng · Usage

Dùng cho vật kẹp hoặc miếng giấy đánh dấu chỗ đang đọc. Nói khi để sách dở, cần tìm nhanh một bản đồ, bài tập, công thức, hoặc đoạn sẽ đọc lại sau.

Sắc thái · Nuance

“Kẹp đánh dấu trang” dễ làm người Việt nghĩ đến một cái kẹp thật sự kẹp giấy. “Page marker” rộng hơn: miếng dán, thẻ nhỏ, hoặc dấu chỉ trang, giọng trung tính trong lớp học hay văn phòng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt bỏ mạo từ và dùng “ở trang”, người học viết “Put page marker at page 10.” Cần nói “Put a page marker on page 10” hoặc “Place a page marker where you stopped.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

bookmarkVật quen thuộc để đánh dấu vị trí đang đọc trong sách.
page markerDụng cụ đánh dấu trang, không nhất thiết là sách dấu truyền thống.
sticky noteGiấy nhớ có keo, dùng để ghi chú và đôi khi đánh dấu trang.
tabMảnh chỉ mục nhô ra ngoài mép để phân loại hoặc tìm nhanh.
marker penBút dùng để đánh dấu, khác với vật đánh dấu trang.

Câu ví dụ · Examples

💡 독서

I put a page marker where we stopped reading yesterday.

Tôi đặt kẹp đánh dấu trang ở chỗ chúng tôi dừng đọc hôm qua.

💡 교실

Use a page marker so you can find the map section quickly.

Hãy dùng kẹp đánh dấu trang để em có thể tìm phần bản đồ nhanh chóng.

💡 선물

She gave me a cute cat-shaped page marker.

Cô ấy tặng tôi một kẹp đánh dấu trang hình con mèo dễ thương.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a page markerdùng dấu trang
place a page markerđặt dấu trang
colored page markersdấu trang nhiều màu
remove the page markergỡ dấu trang ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1