Nghĩa · Meaning
một cặp, một đôi
Cách dùng · Usage
Pair chỉ hai thứ đi với nhau như một đơn vị hoặc hai người làm chung. Ở công việc: work in pairs là làm theo nhóm hai người; khi học: a pair of examples là hai ví dụ liên quan; đời thường: a pair of shoes là một đôi giày. Dễ nhầm với couple: couple thường nói về hai người có quan hệ tình cảm hoặc vài cái không chính xác. Pair nhấn đúng hai phần ghép lại. Cụm quen thuộc: a pair of, pair up.
Sắc thái · Nuance
“Một cặp, một đôi” trong tiếng Việt dùng khá tự do với người và vật. “Pair” nhấn mạnh hai đơn vị đi cùng nhau, thường cùng loại hoặc được ghép để làm việc; là danh từ đếm được.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “hai đôi giày” không cần “of”, người học viết “two pair shoes.” Với vật gồm hai chiếc, dùng “a pair of”: “two pairs of shoes” hoặc “a pair of scissors.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Work in a pair with your friend.”
Hãy làm việc theo cặp với bạn của bạn.
“We put the numbers into a pair.”
Chúng tôi ghép các con số thành một cặp.
“A pair means two things together.”
Một cặp nghĩa là hai thứ đi cùng nhau.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →