rubber band

ˈrʌbər bænd
RUH·ber·band3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dây thun để buộc giấy hoặc thẻ

Cách dùng · Usage

Dùng trong sinh hoạt hằng ngày cho dây thun buộc đồ nhỏ: gom thẻ học, buộc xấp hóa đơn, giữ hộp bút. Có thể nói nó bị đứt khi kéo quá mạnh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rubber bandDây cao su dùng để buộc hoặc quấn giữ đồ.
elastic bandDải có độ co giãn, cách nói rộng và thiên về mô tả vật liệu.
paper clipKẹp giữ giấy bằng cách kẹp, không buộc vòng quanh.
stringSợi dây thường không co giãn như rubber band.
tapeBăng dính dùng để dán, không tiện tháo buộc nhiều lần.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Put a rubber band around your finished flashcards.

Hãy quấn một sợi dây thun quanh xấp thẻ học đã làm xong của em.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • band aroundband‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

The rubber band snapped and my cards went everywhere.

Sợi dây thun bị đứt và các tấm thẻ của tôi văng khắp nơi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • snapped andsnapped‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • went everywherewent‿everywhereNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says to bundle the papers with a rubber band.

Email nói hãy buộc các tờ giấy lại bằng một sợi dây thun.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a rubber banddùng dây thun
rubber band around the papersdây thun quanh giấy
stretch a rubber bandkéo giãn dây thun
hold with a rubber bandgiữ bằng dây thun
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1