Nghĩa · Meaning
kích thước của giấy hoặc tài liệu
Cách dùng · Usage
Paper size chỉ khổ giấy hoặc kích thước trang trước khi in hay xuất file. Ở văn phòng, bạn chọn Letter cho hợp đồng; ở trường, nộp bài theo A4; đời thường, in ảnh hoặc vé cần đúng khổ. Đừng nhầm với font size, là cỡ chữ, hay margins, là lề trang; paper size nói về toàn bộ tờ giấy. Cụm thường gặp trong cài đặt máy in: set the paper size to A4.
Sắc thái · Nuance
“Kích thước giấy” nghe như đo chiều dài rộng của tờ giấy thật. Paper size trong in ấn còn là cài đặt trang như A4, Letter; sắc thái kỹ thuật nhẹ, dùng trong máy in và tài liệu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt hay nói “khổ giấy A4”, nên người học viết “A4 size paper” khi nói cài đặt. Có thể hiểu là loại giấy, nhưng đúng cho setting là A4 paper size hoặc set the paper size to A4.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Use A4 paper size for the file.”
Hãy dùng khổ giấy A4 cho tệp.
“I checked the paper size before printing.”
Tôi đã kiểm tra khổ giấy trước khi in.
“The paper size affects the handout.”
Khổ giấy ảnh hưởng đến tài liệu phát tay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →