Nghĩa · Meaning
đoạn văn
Sắc thái · Nuance
“Đoạn văn” làm người Việt đôi khi nghĩ nhất thiết là một đoạn dài trong bài tập làm văn. Paragraph có thể chỉ một khối chữ rất ngắn, một câu cũng được, miễn là tách thành đơn vị ý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “xuống dòng” thay cho đơn vị đoạn, người học viết “make a new line” khi giáo viên muốn đoạn mới. Đúng: “Start a new paragraph” hoặc “Write one paragraph.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
sentenceLà một câu riêng lẻ có chủ ngữ và động từ.
paragraphGồm nhiều câu cùng phát triển một ý trong bài viết.
sectionLà phần lớn hơn trong sách hoặc báo cáo, có thể gồm nhiều paragraph.
passageChỉ một đoạn văn trích trong bài đọc, độ dài có thể thay đổi.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“The paragraph is long.”
Đoạn văn này dài.
💡 email
“Use one short paragraph.”
Hãy dùng một đoạn văn ngắn.
📊 presentation
“This paragraph has the main idea.”
Đoạn văn này chứa ý chính.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
write a paragraphviết một đoạn văn
body paragraphđoạn thân bài
new paragraphđoạn văn mới
topic sentence of a paragraphcâu chủ đề đoạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →