partner

ˈpɑːrtnər
PAHRT·ner2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bạn cặp, người cùng làm chung

Cách dùng · Usage

Partner chỉ người cùng làm, cùng luyện tập hoặc có quan hệ tình cảm, tùy ngữ cảnh. Ở công ty: a business partner cùng điều hành dự án. Khi học: choose a partner for a speaking task. Đời thường: my partner có thể là vợ, chồng hoặc người yêu. Dễ nhầm với friend: friend là bạn nói chung; partner có vai trò phối hợp hoặc quan hệ chính thức hơn. Cụm quen: work with a partner.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “my friend do with me” vì “bạn” bao phủ cả friend và partner. Sai: My friend shows the picture. Đúng nếu là người cùng nhiệm vụ: My partner shows the picture.

Phân biệt từ đồng nghĩa

classmateBạn cùng lớp, không nói rõ có cùng làm hoạt động hay không.
teammateThành viên cùng đội, có thể là nhóm từ ba người trở lên.
colleagueĐồng nghiệp nơi làm việc, không tự nhiên cho bạn học trong lớp.
partnerNgười cùng thực hiện một hoạt động cụ thể, rất tự nhiên trong pair work hoặc lab work.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Choose a partner for the task.

Hãy chọn một bạn cặp cho nhiệm vụ này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Choose achoose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

My partner shows the first picture.

Bạn cặp của tôi cho xem bức tranh đầu tiên.

💡 email

I email my partner after class.

Tôi gửi email cho bạn cặp của mình sau giờ học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

find a partnertìm bạn cùng làm
talk to your partnernói với bạn cặp
lab partnerbạn cùng phòng thí nghiệm
project partnerbạn cùng dự án
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1