Nghĩa · Meaning
bạn cặp, người cùng làm chung
Cách dùng · Usage
Partner chỉ người cùng làm, cùng luyện tập hoặc có quan hệ tình cảm, tùy ngữ cảnh. Ở công ty: a business partner cùng điều hành dự án. Khi học: choose a partner for a speaking task. Đời thường: my partner có thể là vợ, chồng hoặc người yêu. Dễ nhầm với friend: friend là bạn nói chung; partner có vai trò phối hợp hoặc quan hệ chính thức hơn. Cụm quen: work with a partner.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “my friend do with me” vì “bạn” bao phủ cả friend và partner. Sai: My friend shows the picture. Đúng nếu là người cùng nhiệm vụ: My partner shows the picture.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Choose a partner for the task.”
Hãy chọn một bạn cặp cho nhiệm vụ này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Choose a→choose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My partner shows the first picture.”
Bạn cặp của tôi cho xem bức tranh đầu tiên.
“I email my partner after class.”
Tôi gửi email cho bạn cặp của mình sau giờ học.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →