pencil

ˈpensəl
PEHN·suhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bút chì

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng pencil khi nói về dụng cụ viết có thể tẩy, thường cho việc chưa cần cố định. Ở lớp, học sinh làm bài trắc nghiệm bằng pencil; ở công việc, người thiết kế phác ý tưởng bằng pencil; ở nhà, bạn ghi nhanh danh sách mua đồ. Dễ nhầm với pen: pen dùng mực, khó sửa hơn. Cụm hay gặp là pencil sketch hoặc write in pencil.

Sắc thái · Nuance

“Bút chì” khớp nghĩa, nhưng pencil trong tiếng Anh nhấn vào dụng cụ viết bằng graphite, có thể tẩy được. Nó không bao gồm “bút” nói chung, nên pencil và pen tách rất rõ trong lớp học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “bút” làm loại chung, người học đôi khi nói “I write with a pen” khi bài yêu cầu bút chì. Cần chọn đúng vật: “I wrote the draft in pencil”, không dùng pen nếu có thể tẩy.

Phân biệt từ đồng nghĩa

penDùng mực, khó xóa, hợp với chữ ký hoặc biểu mẫu chính thức.
pencilHợp khi cần sửa được, như làm toán, phác thảo hoặc tập viết.
crayonLà dụng cụ màu bằng sáp, hợp với vẽ và tô màu hơn là viết chữ nhỏ.
markerViết đậm và to, hợp với áp phích, bảng hoặc nhãn hơn là viết trong vở.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I have a pencil for the short quiz.

Tôi có một cây bút chì cho bài kiểm tra ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She uses a pencil for the first plan.

Cô ấy dùng bút chì cho bản kế hoạch đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • uses auses‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please bring one pencil tomorrow.

Ngày mai vui lòng mang theo một cây bút chì.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a pencildùng bút chì
sharpen a pencilgọt bút chì
write in pencilviết bằng bút chì
a colored pencilbút chì màu
a pencil markvết bút chì
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1