photo label

ˈfoʊ.t̬oʊ ˈleɪ.bəl
FOHT·̬oh·lay·buhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhãn chú thích ảnh

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “photo label” khi nói đến dòng chữ ngắn nhận diện hoặc giải thích ảnh. Ở công ty, bạn kiểm tra nhãn ảnh trong báo cáo sự kiện; khi học, đặt nhãn cho ảnh trong bài thuyết trình; hằng ngày, đọc nhãn dưới ảnh gia đình trong album. Dễ nhầm với “caption”: caption có thể kể thêm ý, còn photo label thường chỉ gọi tên. Cụm hay gặp: “check the photo label”.

Sắc thái · Nuance

“Nhãn chú thích ảnh” có thể nghe kỹ thuật, nhưng photo label là dòng chữ ngắn gắn với ảnh để nhận diện hoặc giải thích. Nó thực dụng, hay dùng trong biểu mẫu, dữ liệu, album, không văn chương.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “ghi chú thích cho ảnh,” người Việt dễ viết “write label for photo.” Tiếng Anh cần mạo từ và trật tự danh từ: “write a photo label” hoặc “add a photo label.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

captionChú thích dưới ảnh, có thể dài và thêm bối cảnh.
photo labelNhãn ngắn cho ảnh, tập trung vào thông tin nhận diện.
tagDấu gắn tên người hoặc chủ đề, thường mang cảm giác kỹ thuật số.
titleTiêu đề của ảnh hoặc bài, không nhằm ghi thông tin chi tiết trong ảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We check each photo label.

Chúng tôi kiểm tra từng nhãn ảnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • check eachcheck‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The photo label says campus gate.

Nhãn ảnh ghi là cổng trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • gategaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Send the photo label with the image.

Hãy gửi nhãn ảnh kèm theo hình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a photo labelviết nhãn ảnh
add a photo labelthêm nhãn ảnh
read the photo labelđọc nhãn ảnh
a short photo labelnhãn ảnh ngắn
label each photogắn nhãn từng ảnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1