picture

ˈpɪktʃər
PIHK·cher2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bức tranh, bức ảnh

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “tranh/ảnh” rồi hay tách photo là ảnh, drawing là tranh. Picture rộng hơn: bất cứ hình nhìn thấy trong sách, bài tập, điện thoại. Từ trung tính, rất thường ngày, không trang trọng như image.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chụp hình” và “xem hình”, người học hay viết make a picture khi muốn chụp ảnh. Đúng là take a picture. Với tranh tự vẽ thì dùng draw a picture, không phải take.

Phân biệt từ đồng nghĩa

photoẢnh chụp bằng máy ảnh, hợp với hành động chụp ảnh.
pictureTừ rộng cho ảnh hoặc tranh, tự nhiên khi nói cho trẻ xem hay vẽ một hình.
drawingTranh do người vẽ bằng tay, nhấn mạnh quá trình vẽ.
imageDùng tốt cho tệp máy tính, màn hình hoặc dữ liệu kỹ thuật, trang trọng hơn picture.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

This picture shows a plant.

Bức tranh này vẽ một cái cây.

💡 meeting

The picture is clear.

Bức tranh rất rõ.

💡 email

I send one picture.

Tôi gửi một bức tranh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw a picturevẽ một bức tranh
look at the picturenhìn vào bức hình
take a picturechụp một bức ảnh
a picture booksách nhiều hình
a picture of a doghình một con chó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1