Nghĩa · Meaning
hộp bút
Cách dùng · Usage
Pencil case chỉ vật đựng bút, bút chì, tẩy, thước nhỏ mà học sinh mang theo hoặc để trong túi. Ở văn phòng là hộp nhỏ trong ngăn bàn, ở lớp là pencil case trên bàn học, đời thường là đồ trẻ quên trong ba lô. Đừng nhầm với pencil box, thường là hộp cứng, hay pen holder, cốc cắm bút để bàn. Cụm hay gặp: zippered pencil case.
Sắc thái · Nuance
“Hộp bút” dễ khiến người Việt hình dung hộp cứng, nhưng pencil case còn là túi vải hoặc túi kéo khóa đựng bút. Đây là từ đời thường, đặc biệt trong ngữ cảnh học sinh, không phải đồ văn phòng trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “hộp bút” không đánh dấu số nhiều, người học hay viết “my pencil case have many pen”. Chủ ngữ số ít cần has, và pen phải số nhiều: “My pencil case has many pens.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My pencil case is blue.”
Hộp bút của tôi màu xanh.
“The picture shows a pencil case.”
Bức tranh cho thấy một cái hộp bút.
“Please bring your pencil case.”
Hãy mang theo hộp bút của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →